Mã Dung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử: Mã Dung là tên của một học giả nổi tiếng thời Đông Hán trong lịch sử Trung Quốc. Ông được biết đến là một bậc thông thái, uyên bác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Mã Dung là một trong những nhà nho học uyên thâm thời Hán.
- Câu chuyện về việc Mã Dung đọc sách trong trướng đỏ rất nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trướng Mã Dung": Cụm từ dùng để chỉ nơi đọc sách, học tập hoặc hình ảnh ẩn dụ về sự chuyên tâm học hành, lấy từ điển tích về Mã Dung.
- Căn phòng nhỏ của anh ấy giống như một "trướng Mã Dung" thu nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Mã thị (Danh từ): Họ Mã, có thể dùng để chỉ dòng họ của Mã Dung hoặc những người cùng họ.
- Mã Viện (Danh từ riêng): Một danh tướng thời Đông Hán, khác với Mã Dung.
Từ đồng nghĩa
- Danh nho: Nhà nho học nổi tiếng.
- Học giả: Người có học vấn uyên thâm.
Thành ngữ liên quan
- "Mã Dung trướng hồng": Thành ngữ xuất phát từ điển tích, chỉ nơi đọc sách thanh nhã hoặc hình ảnh người đọc sách chuyên cần.
- Phòng sách của cụ đồ được ví như cảnh "Mã Dung trướng hồng".
- Bậc thông nho đời Hán, nơi ngồi đọc sách thường mắc trướng đỏ